band of partisans
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Nhóm đảng viên du kích: "band of partisans" chỉ một nhóm người có tổ chức, thường là những chiến binh không chính quy, chiến đấu vì một mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo, đôi khi sử dụng các phương pháp bạo lực hoặc khủng bố.
- Nhóm cực đoan: Trong bối cảnh cụ thể, thuật ngữ này có thể ám chỉ một nhóm Hồi giáo dòng Sunni cực đoan hoạt động tại Liban vào đầu thập niên 1990, theo chủ nghĩa Salaf, chịu trách nhiệm về các vụ giết người và đánh bom, tìm cách lật đổ chính phủ Liban và kiểm soát các trại tị nạn Palestine, được al-Qaeda tài trợ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đảng viên du kích đã tiến hành một loạt các cuộc tấn công nhằm vào lực lượng chính phủ.)
- (Trong chiến tranh, một nhóm đảng viên du kích hoạt động trên núi, chống lại sự chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "band of partisans" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để mô tả các nhóm vũ trang phi chính phủ, có thể mang tính chất kháng chiến hoặc khủng bố.
- The band of partisans was known for its guerrilla tactics and underground network. (Nhóm đảng viên du kích nổi tiếng với chiến thuật du kích và mạng lưới ngầm.)
- Trong văn học, cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nhóm người ủng hộ nhiệt thành cho một lý tưởng nào đó.
- A band of partisans gathered to defend the ancient forest from development. (Một nhóm người ủng hộ nhiệt thành tập trung để bảo vệ khu rừng cổ khỏi sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Partisan (danh từ/ tính từ): đảng viên, người ủng hộ nhiệt thành; có tính chất đảng phái.
- He was a loyal partisan of the revolution. (Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của cuộc cách mạng.)
- Band (danh từ): nhóm, băng nhóm.
- A band of thieves stole the jewels. (Một băng trộm đã đánh cắp số trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- Guerrilla group: nhóm du kích.
- Militant faction: phe phái chiến binh.
- Insurgent cell: tế bào nổi dậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Band together: tập hợp lại, liên kết.
- The villagers banded together to protect their homes. (Dân làng đã tập hợp lại để bảo vệ nhà cửa của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To join the bandwagon: tham gia vào một xu hướng hoặc phong trào đang thịnh hành (không liên quan trực tiếp nhưng có ý nghĩa tương tự về sự tập hợp).